ship's company

/ʃɪps ˈkəmpəˌni/
Danh từ
  1. (hàng hải) Toàn bộ thủy thủ đoàn trên tàu, kể cả sĩ quan
    (nautical) The entire crew of a ship, including the officers
  2. (hàng hải, có thể không đạt tiêu chuẩn) Tất cả những người trên tàu, bao gồm cả thủy thủ đoàn và hành khách.
    (nautical, possibly nonstandard) All of the occupants of a ship, including crew and passengers.
🎬 Nghe “ship's company” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish